- 酉dậu(bình rượu, lên men)
- 禾hòa(cây lúa, ngũ cốc)
Bánh xốp mềm được làm từ ngũ cốc lên men, tan ngay trên đầu lưỡi.
giòn tan; giòn rụm
Bánh quy này rất giòn.
giòn tan; giòn rụm
Bánh quy này rất giòn.
Bánh xốp mềm được làm từ ngũ cốc lên men, tan ngay trên đầu lưỡi.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Bánh xốp mềm được làm từ ngũ cốc lên men, tan ngay trên đầu lưỡi.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
giòn tan; giòn rụm
giòn tan; giòn rụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.