nông dân chăn nuôi bò sữa; người làm nghề sữa (Đài Loan)
Anh ấy là một nông dân chăn nuôi bò sữa.
nông dân chăn nuôi bò sữa; người làm nghề sữa (Đài Loan)
Anh ấy là một nông dân chăn nuôi bò sữa.
nông dân chăn nuôi bò sữa; người làm nghề sữa (Đài Loan)
nông dân chăn nuôi bò sữa; người làm nghề sữa (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.