- 利lợi(sắc bén, lợi ích)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
nước sốt bơ; guacamole (món sốt từ trái bơ, ẩm thực Mexico)
Tôi thích ăn sốt bơ.
nước sốt bơ; guacamole
nước sốt bơ; guacamole (món sốt từ trái bơ, ẩm thực Mexico)
Tôi thích ăn sốt bơ.
nước sốt bơ; guacamole
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
nước sốt bơ; guacamole (món sốt từ trái bơ, ẩm thực Mexico)
nước sốt bơ; guacamole (món sốt từ trái bơ, ẩm thực Mexico)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.