- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
(văn) đối đáp; hồi đáp
đáp lại; đền đáp; thù tạc
Anh ấy trả lời rất tốt.
(văn) đối đáp; hồi đáp
đáp lại; đền đáp; thù tạc
Anh ấy trả lời rất tốt.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
(văn) đối đáp; hồi đáp
(văn) đối đáp; hồi đáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.