- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phản ứng este hóa; este hóa
Phản ứng este hóa là một loại phản ứng hóa học.
phản ứng este hóa; este hóa
Phản ứng este hóa là một loại phản ứng hóa học.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phản ứng este hóa; este hóa
phản ứng este hóa; este hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.