- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
sterol từ nấm men; zymosterol
Zymosterol là một loại sterol.
sterol từ nấm men; zymosterol
Zymosterol là một loại sterol.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
sterol từ nấm men; zymosterol
sterol từ nấm men; zymosterol
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.