- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
tiền enzyme; zymogen
Zymogen là một loại enzyme không hoạt động.
tiền enzyme; zymogen
Fermentogen là một loại protein.
tiền enzyme; zymogen
Zymogen là một loại enzyme không hoạt động.
tiền enzyme; zymogen
Fermentogen là một loại protein.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
tiền enzyme; zymogen
tiền enzyme; zymogen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.