- 酉dậu(rượu, bình rượu)
- 告cáo(báo cáo, tuyên bố)
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
say mê; đam mê
Anh ấy rất yêu âm nhạc.
say mê; yêu thích tha thiết
Anh ấy rất đam mê âm nhạc.
say mê; đam mê
Anh ấy rất yêu âm nhạc.
say mê; yêu thích tha thiết
Anh ấy rất đam mê âm nhạc.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
say mê; đam mê
say mê; đam mê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.