- 酉dậu(bình rượu, lên men)
- 夋tuấn(dáng chậm rãi)
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
táo chua; táo gai (Ziziphus jujuba var. spinosa)
Tôi thích ăn táo tàu chua.
táo chua; táo gai (Ziziphus jujuba var. spinosa)
Tôi thích ăn táo tàu chua.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
táo chua; táo gai (Ziziphus jujuba var. spinosa)
táo chua; táo gai (Ziziphus jujuba var. spinosa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.