- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
ủ (rượu, giấm, tương...); lên men; chế biến bằng cách ủ men
Loại rượu này được ủ.
ủ; ủ men
Họ ủ bia.
ủ (rượu, giấm, tương...); lên men; chế biến bằng cách ủ men
Loại rượu này được ủ.
ủ; ủ men
Họ ủ bia.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
ủ (rượu, giấm, tương...); lên men; chế biến bằng cách ủ men
ủ (rượu, giấm, tương...); lên men; chế biến bằng cách ủ men
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.