- 酉dậu(bình rượu)
- 卒tốt(lính, xong)
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
say đắm lòng; làm ngây ngất
Rượu này thật say lòng người.
quyến rũ; hấp dẫn; mê hoặc
Cảnh này thật say đắm lòng người.
say đắm lòng; làm ngây ngất
Rượu này thật say lòng người.
quyến rũ; hấp dẫn; mê hoặc
Cảnh này thật say đắm lòng người.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
say đắm lòng; làm ngây ngất
say đắm lòng; làm ngây ngất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.