- 酉dậu(bình rượu)
- 卒tốt(lính, xong)
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
gà ngâm rượu
Gà say là món ăn Trung Quốc.
gà ngâm rượu; gà say (món ăn ngâm rượu)
gà ngâm rượu
Gà say là món ăn Trung Quốc.
gà ngâm rượu; gà say (món ăn ngâm rượu)
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
gà ngâm rượu
gà ngâm rượu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.