ête (hóa học); ete
中一种有机化合物,分子中含有氧原子yī zhǒng yǒujī huàhéwù, fēnzǐ zhōng hányǒu yǎngyuán yuánzǐ
Ether là một hợp chất hữu cơ.
ête (hóa học); ete
中一种有机化合物,分子中含有氧原子yī zhǒng yǒujī huàhéwù, fēnzǐ zhōng hányǒu yǎngyuán yuánzǐ
Ether là một hợp chất hữu cơ.
ête (hóa học); ete
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.