- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tình trạng sinh trưởng; thế phát triển (của cây trồng)
Cây này phát triển rất tốt.
tình hình phát triển; sinh trưởng
tình trạng sinh trưởng; thế phát triển (của cây trồng)
Cây này phát triển rất tốt.
tình hình phát triển; sinh trưởng
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tình trạng sinh trưởng; thế phát triển (của cây trồng)
tình trạng sinh trưởng; thế phát triển (của cây trồng)