- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
chị cả; chị lớn
Chị cả của tôi rất xinh đẹp.
chị cả; chị lớn
Chị cả của tôi rất xinh đẹp.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
chị cả; chị lớn
chị cả; chị lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.