- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
trông (đẹp, giống nhau, v.v.); có vẻ ngoài
中有某种外观或样子yǒu mǒuzhǒng wàiguān huò yàngzi
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
trông (đẹp, giống nhau, v.v.); có vẻ ngoài
中有某种外观或样子yǒu mǒuzhǒng wàiguān huò yàngzi
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
trông (đẹp, giống nhau, v.v.); có vẻ ngoài
trông (đẹp, giống nhau, v.v.); có vẻ ngoài