- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
kỹ năng đặc biệt; sở trường
Anh ấy có một kỹ năng đặc biệt.
kỹ năng đặc biệt; sở trường
Anh ấy có một kỹ năng đặc biệt.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
kỹ năng đặc biệt; sở trường
kỹ năng đặc biệt; sở trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.