- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
ván trượt dài; longboard
Anh ấy thích chơi ván dài.
ván trượt dài; longboard
Anh ấy thích chơi ván dài.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ván trượt dài; longboard
ván trượt dài; longboard
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.