- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
(văn) đồ dư thừa; vật ngoài nhu cầu thiết yếu
vật có giá trị; đồ dư thừa (văn)
Vật này rất có giá trị.
đồ dư thừa; vật không cần thiết
(văn) đồ dư thừa; vật ngoài nhu cầu thiết yếu
vật có giá trị; đồ dư thừa (văn)
Vật này rất có giá trị.
đồ dư thừa; vật không cần thiết
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
(văn) đồ dư thừa; vật ngoài nhu cầu thiết yếu
(văn) đồ dư thừa; vật ngoài nhu cầu thiết yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.