- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tất; vớ
Cô ấy đang mặc một đôi vớ dài.
tất; vớ
Cô ấy đang mặc một đôi vớ dài.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tất; vớ
tất; vớ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.