- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tăng cân; béo lên
Gần đây tôi đã tăng cân.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
tăng cân; béo lên
Gần đây tôi đã tăng cân.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tăng cân; béo lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.