- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
người đàn bà lắm lời; mụ đàn bà hay nói xấu sau lưng
Cô ấy là một người phụ nữ hay buôn chuyện.
người đàn bà lắm lời; mụ đàn bà nhiều chuyện; người hay đặt điều nói xấu kẻ khác
Cô ấy là một người nhiều chuyện.
người đàn bà lắm lời; mụ đàn bà hay nói xấu sau lưng
Cô ấy là một người phụ nữ hay buôn chuyện.
người đàn bà lắm lời; mụ đàn bà nhiều chuyện; người hay đặt điều nói xấu kẻ khác
Cô ấy là một người nhiều chuyện.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
người đàn bà lắm lời; mụ đàn bà hay nói xấu sau lưng
người đàn bà lắm lời; mụ đàn bà hay nói xấu sau lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.