- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
dùng dây cương dài để điều khiển từ xa (ý chỉ cai trị hoặc kiểm soát từ xa) [thành ngữ]
Anh ấy điều khiển từ xa, quản lý cả công ty.
dùng dây cương dài để điều khiển từ xa (ý chỉ cai trị hoặc kiểm soát từ xa) [thành ngữ]
Anh ấy điều khiển từ xa, quản lý cả công ty.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
dùng dây cương dài để điều khiển từ xa (ý chỉ cai trị hoặc kiểm soát từ xa) [thành ngữ]
dùng dây cương dài để điều khiển từ xa (ý chỉ cai trị hoặc kiểm soát từ xa) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.