- 二nhị(hai, trên đầu)
- 儿nhân(người (chân đứng))
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
đồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
đồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
đồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
中中国的货币单位zhōngguó de huòbì dānwèi
Quả táo này một tệ.
Chiếc áo sơ mi này giảm giá chỉ còn năm mươi đồng.
đầu tiên; ban đầu; nguyên (yếu tố ghép)
中开始的;最初的;原来的kāishǐ de; zuì chū de; yuánlái de
Chúc mừng năm mới!
Anh ấy đã truy tìm điểm khởi nguồn ban đầu của công nghệ này.
cơ bản; căn bản; nguyên (tiền tố)
中基础的;根本的jīchǔ de;gēnběn de
Ý tưởng này rất cơ bản.
Khi học ngôn ngữ, nắm vững nguyên âm là bước căn bản nhất.
thành phần; yếu tố cấu thành
中组成整体的基本单位或部分zǔchéng zhěngtǐ de jīběn dānwèi huò bùfen
Từ nguyên của từ này là gì?
Nhà ngôn ngữ học đã phân tích từng thành phần của câu này.
triều đại; niên hiệu
中皇帝统治时期的名称huángdì tǒngzhì shíqī de míngchèng
Triều đại này có mấy niên hiệu?
Hán Vũ Đế đã nhiều lần thay đổi niên hiệu trong thời gian trị vì.
triều Nguyên (1279–1368)
中中国历史上一个朝代,由蒙古人建立,时间约在1279年到1368年zhōngguó lìshǐ shàng yī ge cháodài, yóu měnggǔ rén jiànlì, shíjiān yuē zài yībǐ bā jiǔ nián dào yībǐ liùshíbā nián
Nhà Nguyên là một triều đại trong lịch sử Trung Quốc.
Hốt Tất Liệt đã lập ra triều Nguyên và thống nhất Trung Quốc.
họ Nguyên
中姓氏,中文常见的姓xìngshì, zhōngwén chángjiàn de xìng
Thầy Nguyên là giáo viên được yêu thích nhất lớp chúng tôi.
đối số; biến số (toán học)
中数学中代表未知数的符号shùxué zhōng dàibiǎo wèizhīshù de fúhào
Hàm số này có hai biến.
Phương trình này có ba biến số, nên việc giải khá phức tạp.
tiền tố "meta-"; siêu-
中表示超越、更高层次或根本的意思biǎoshì chāoyuè、gèng gāo céngcì huò gēnběn de yìsi
Siêu dữ liệu.
Metaverse là một không gian ảo vượt ra ngoài thực tại.
(địa chất) đại (đơn vị thời gian địa chất lớn nhất)
中地球历史中最长的时间单位dìqiú lìshǐ zhōng zuì cháng de shíjiān dānwèi
Kỷ nguyên của Trái Đất.
Các nhà địa chất học chia lịch sử Trái Đất thành nhiều đại.
đồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
中中国的货币单位zhōngguó de huòbì dānwèi
Quả táo này một tệ.
Chiếc áo sơ mi này giảm giá chỉ còn năm mươi đồng.
đầu tiên; ban đầu; nguyên (yếu tố ghép)
中开始的;最初的;原来的kāishǐ de; zuì chū de; yuánlái de
Chúc mừng năm mới!
Anh ấy đã truy tìm điểm khởi nguồn ban đầu của công nghệ này.
cơ bản; căn bản; nguyên (tiền tố)
中基础的;根本的jīchǔ de;gēnběn de
Ý tưởng này rất cơ bản.
Khi học ngôn ngữ, nắm vững nguyên âm là bước căn bản nhất.
thành phần; yếu tố cấu thành
中组成整体的基本单位或部分zǔchéng zhěngtǐ de jīběn dānwèi huò bùfen
Từ nguyên của từ này là gì?
Nhà ngôn ngữ học đã phân tích từng thành phần của câu này.
triều đại; niên hiệu
中皇帝统治时期的名称huángdì tǒngzhì shíqī de míngchèng
Triều đại này có mấy niên hiệu?
Hán Vũ Đế đã nhiều lần thay đổi niên hiệu trong thời gian trị vì.
triều Nguyên (1279–1368)
中中国历史上一个朝代,由蒙古人建立,时间约在1279年到1368年zhōngguó lìshǐ shàng yī ge cháodài, yóu měnggǔ rén jiànlì, shíjiān yuē zài yībǐ bā jiǔ nián dào yībǐ liùshíbā nián
Nhà Nguyên là một triều đại trong lịch sử Trung Quốc.
Hốt Tất Liệt đã lập ra triều Nguyên và thống nhất Trung Quốc.
họ Nguyên
中姓氏,中文常见的姓xìngshì, zhōngwén chángjiàn de xìng
Thầy Nguyên là giáo viên được yêu thích nhất lớp chúng tôi.
đối số; biến số (toán học)
中数学中代表未知数的符号shùxué zhōng dàibiǎo wèizhīshù de fúhào
Hàm số này có hai biến.
Phương trình này có ba biến số, nên việc giải khá phức tạp.
tiền tố "meta-"; siêu-
中表示超越、更高层次或根本的意思biǎoshì chāoyuè、gèng gāo céngcì huò gēnběn de yìsi
Siêu dữ liệu.
Metaverse là một không gian ảo vượt ra ngoài thực tại.
(địa chất) đại (đơn vị thời gian địa chất lớn nhất)
中地球历史中最长的时间单位dìqiú lìshǐ zhōng zuì cháng de shíjiān dānwèi
Kỷ nguyên của Trái Đất.
Các nhà địa chất học chia lịch sử Trái Đất thành nhiều đại.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.