- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
kéo dài tới; dài tới
Dự án này kéo dài hai năm.
kéo dài đến; dài tới
kéo dài tới; dài tới
Dự án này kéo dài hai năm.
kéo dài đến; dài tới
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
kéo dài tới; dài tới
kéo dài tới; dài tới