- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tiến bộ; trưởng thành
Tiếng Trung của bạn tiến bộ rất nhiều.
tiến bộ; cải thiện
Tiếng Trung của bạn có tiến bộ không?
tiến bộ; trưởng thành
Tiếng Trung của bạn tiến bộ rất nhiều.
tiến bộ; cải thiện
Tiếng Trung của bạn có tiến bộ không?
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến bộ; trưởng thành
tiến bộ; trưởng thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.