- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
hàng dài; đoàn người xếp hàng dài
Ở đây đang xếp hàng dài.
hàng dài; xếp hàng dài
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
hàng dài; đoàn người xếp hàng dài
Ở đây đang xếp hàng dài.
hàng dài; xếp hàng dài
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
hàng dài; đoàn người xếp hàng dài