- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
hươu cao cổ (Giraffa camelopardalis)
Hươu cao cổ rất cao.
hươu cao cổ
hươu cao cổ (Giraffa camelopardalis)
Hươu cao cổ rất cao.
hươu cao cổ
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
hươu cao cổ (Giraffa camelopardalis)
hươu cao cổ (Giraffa camelopardalis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.