- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
hàng dài; rồng rắn dài
Ở đây đang xếp một hàng dài.
hàng rồng dài; hàng dài; đoàn dài
Ở đây có một hàng dài.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
hàng dài; rồng rắn dài
Ở đây đang xếp một hàng dài.
hàng rồng dài; hàng dài; đoàn dài
Ở đây có một hàng dài.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
hàng dài; rồng rắn dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.