汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
韱 xiān — tiêm | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
hành dại; tỏi tây dại
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
hành dại; tỏi tây dại
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
⿹
(bao trên-phải)
+
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
⿹
(bao trên-phải)
+
韱
🔊
xiān
tiêm
⾲
bộ cửu · 17 nét
hành dại; tỏi tây dại
1 nghĩa
韱
🔊
xiān
tiêm
⾲
bộ cửu · hẹ
// NGHĨA CHÍNH
hành dại; tỏi tây dại
1 nghĩa
17 nét
从
戈
韭
从
戈
韭
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
韭
🔊
jiǔ
hẹ; cây hẹ (Allium tuberosum)
䪞
🔊
䪟
🔊
䪠
🔊
䪡
🔊
䪢
🔊
䪣
🔊
䪤
🔊
𱂎
🔊
韮
🔊
韯
🔊
韰
🔊