vũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
Qua là một loại binh khí cổ đại.
họ Qua
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rénde jiāzú míngzi
đơn vị gray (viết tắt, dùng ở Đài Loan)
中放射线剂量单位,等于每千克吸收一焦耳能量fàngshèxiàn jìliàng dānyuè, děngyú měi qiānkè xīshōu yī jiāoěr néngliàng
vũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
Qua là một loại binh khí cổ đại.
họ Qua
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rénde jiāzú míngzi
đơn vị gray (viết tắt, dùng ở Đài Loan)
中放射线剂量单位,等于每千克吸收一焦耳能量fàngshèxiàn jìliàng dānyuè, děngyú měi qiānkè xīshōu yī jiāoěr néngliàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.