- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
thanh đỡ tán đinh (thanh kim loại giữ đuôi đinh tán khi đóng)
thanh đỡ tán đinh (thanh kim loại giữ đuôi đinh tán khi đóng)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
thanh đỡ tán đinh (thanh kim loại giữ đuôi đinh tán khi đóng)
thanh đỡ tán đinh (thanh kim loại giữ đuôi đinh tán khi đóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.