trán
中头部前面的部分,眼睛上面的地方tóubù qiánmiàn de bùfen、yǎnjing shàngmiàn de dìfang
Anh ấy sờ trán mình.
số lượng quy định; hạn mức; ngạch
中规定的数量或限度guīdìng de shùliàng huò xiàndù
Doanh số tháng này rất cao.
trán
中头部前面的部分,眼睛上面的地方tóubù qiánmiàn de bùfen、yǎnjing shàngmiàn de dìfang
Anh ấy sờ trán mình.
số lượng quy định; hạn mức; ngạch
中规定的数量或限度guīdìng de shùliàng huò xiàndù
Doanh số tháng này rất cao.
trán
tấm biển ngang; biển đề chữ (gắn ngang)
中挂在墙上或门上面写着字的木板或匾guà zài qiáng shang huò mén shang miàn xiě zhe zì de mù bǎn huò biǎn
Tấm biển này rất đẹp.
tấm biển ngang; biển đề chữ (gắn ngang)
中挂在墙上或门上面写着字的木板或匾guà zài qiáng shang huò mén shang miàn xiě zhe zì de mù bǎn huò biǎn
Tấm biển này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.