- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
thay ca; làm thay người khác
Hôm nay anh ấy trực thay.
thay thế vị trí; thay ca; đảm nhiệm thay
thay ca; làm thay người khác
Hôm nay anh ấy trực thay.
thay thế vị trí; thay ca; đảm nhiệm thay
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
thay ca; làm thay người khác
thay ca; làm thay người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.