- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
chịu tội thay; gánh tội thay người khác
chịu tội thay; làm vật tế thần; gánh tội oan
Anh ấy làm vật tế thần cho bạn bè.
chịu tội thay; gánh hậu quả thay người khác
Anh ấy luôn gánh tội thay người khác.
chịu tội thay; gánh tội thay người khác
chịu tội thay; làm vật tế thần; gánh tội oan
Anh ấy làm vật tế thần cho bạn bè.
chịu tội thay; gánh hậu quả thay người khác
Anh ấy luôn gánh tội thay người khác.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cái chum là vật bằng gốm do thợ thủ công nặn ra.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cái chum là vật bằng gốm do thợ thủ công nặn ra.
chịu tội thay; gánh tội thay người khác
chịu tội thay; gánh tội thay người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.