- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
xương đỉnh (đầu)
Xương đỉnh là một phần của hộp sọ.
xương đỉnh (đầu)
Xương đỉnh là một phần của hộp sọ.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
xương đỉnh (đầu)
xương đỉnh (đầu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.