- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
cấp bậc; chức cấp
Thứ hạng của anh ấy là số một.
nơi chốn; địa điểm
Xin mời ngồi theo thứ tự.
chức vụ; chức danh; nhiệm vụ
cấp bậc; chức cấp
Thứ hạng của anh ấy là số một.
nơi chốn; địa điểm
Xin mời ngồi theo thứ tự.
chức vụ; chức danh; nhiệm vụ
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
cấp bậc; chức cấp
cấp bậc; chức cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.