- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
dẫn dắt theo đúng hướng; hướng dẫn đúng đường
Anh ấy hướng dẫn chúng tôi đi.
hướng dẫn theo chiều thuận lợi; dẫn dắt đến kết quả có lợi
Anh ấy hướng dẫn chúng tôi đến thành công.
dẫn dắt theo đúng hướng; hướng dẫn đúng đường
Anh ấy hướng dẫn chúng tôi đi.
hướng dẫn theo chiều thuận lợi; dẫn dắt đến kết quả có lợi
Anh ấy hướng dẫn chúng tôi đến thành công.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
dẫn dắt theo đúng hướng; hướng dẫn đúng đường
dẫn dắt theo đúng hướng; hướng dẫn đúng đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.