- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
tiện thể; nhân tiện
Tôi tiện thể ghé siêu thị mua ít đồ.
tiện thể; nhân tiện
Tiện thể tôi đi siêu thị mua chút đồ.
tiện thể; nhân tiện
Tôi tiện thể ghé siêu thị mua ít đồ.
tiện thể; nhân tiện
Tiện thể tôi đi siêu thị mua chút đồ.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
tiện thể; nhân tiện
tiện thể; nhân tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.