- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
tự nhiên; thoải mái; thuần thục
Mọi việc được giải quyết rất suôn sẻ.
tự nhiên; thoải mái; thuần thục
Mọi việc được giải quyết rất suôn sẻ.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
tự nhiên; thoải mái; thuần thục
tự nhiên; thoải mái; thuần thục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.