- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
mặc kệ; để mặc; thuận theo
Anh ấy đã thuận phục ý muốn của cha mẹ.
mặc kệ; để mặc; thuận theo
Anh ấy đã thuận phục ý muốn của cha mẹ.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
mặc kệ; để mặc; thuận theo
mặc kệ; để mặc; thuận theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.