- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
làm dịu khí; thuận khí; dễ chịu
Thuốc này có thể làm dịu khí.
thuận ý; vừa ý; dễ chịu
Thuốc này có thể làm dễ chịu.
làm dịu khí; thuận khí; dễ chịu
Thuốc này có thể làm dịu khí.
thuận ý; vừa ý; dễ chịu
Thuốc này có thể làm dễ chịu.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
làm dịu khí; thuận khí; dễ chịu
làm dịu khí; thuận khí; dễ chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.