- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
thuận từ; thuận từ tính
Vật liệu thuận từ bị từ trường hút.
thuận từ; thuận từ tính
Vật liệu thuận từ bị từ trường hút.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
thuận từ; thuận từ tính
thuận từ; thuận từ tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.