- 彡sam(sợi lông, tua)
- 頁hiệt(đầu người)
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
cá voi tấm sừng hàm; cá voi râu (Mysticeti)
Cá voi tấm sừng là một trong những loài động vật lớn nhất đại dương.
cá voi tấm sừng hàm (Mysticeti)
cá voi tấm sừng hàm; cá voi râu (Mysticeti)
Cá voi tấm sừng là một trong những loài động vật lớn nhất đại dương.
cá voi tấm sừng hàm (Mysticeti)
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
cá voi tấm sừng hàm; cá voi râu (Mysticeti)
cá voi tấm sừng hàm; cá voi râu (Mysticeti)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.