- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
ban bố; ban hành (luật, sắc lệnh...)
Chính phủ đã ban bố luật mới.
tuyên bố; tự xưng; khẳng định
cấp phát; trang bị kèm theo
Chính phủ đã ban bố chính sách mới.
ban bố; ban hành (luật, sắc lệnh...)
Chính phủ đã ban bố luật mới.
tuyên bố; tự xưng; khẳng định
cấp phát; trang bị kèm theo
Chính phủ đã ban bố chính sách mới.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
ban bố; ban hành (luật, sắc lệnh...)
ban bố; ban hành (luật, sắc lệnh...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.