trước; dự
Bạn vui lòng đặt trước một vé.
trước; dự
Tôi đã chuẩn bị trước rồi.
hoàn thành; chuẩn bị xong
Tôi đã đặt vé máy bay.
trước; dự
Bạn vui lòng đặt trước một vé.
trước; dự
Tôi đã chuẩn bị trước rồi.
hoàn thành; chuẩn bị xong
Tôi đã đặt vé máy bay.
tiến lên; hành tiến; di chuyển tiến về phía trước
Tôi đã đặt vé máy bay trước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiến lên; hành tiến; di chuyển tiến về phía trước
Tôi đã đặt vé máy bay trước.