- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
trả trước; thanh toán trước
Bạn cần trả tiền thuê nhà trước.
trả trước; thanh toán trước; ứng trước
Khoản tiền này là tiền trả trước.
trả trước; thanh toán trước
Bạn cần trả tiền thuê nhà trước.
trả trước; thanh toán trước; ứng trước
Khoản tiền này là tiền trả trước.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
trả trước; thanh toán trước
trả trước; thanh toán trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.