- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
tham dự hội nghị; dự họp(kế thừa)
Hôm nay anh ấy tham gia cuộc họp.
tham dự hội nghị; dự họp(kế thừa)
Hôm nay anh ấy tham gia cuộc họp.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
tham dự hội nghị; dự họp
tham dự hội nghị; dự họp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.