- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in trước; in sơ bộ (bản thảo trước xuất bản)
Cuốn sách này là bản in trước.
in trước; in sơ bộ (bản thảo trước xuất bản)
Cuốn sách này là bản in trước.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in trước; in sơ bộ (bản thảo trước xuất bản)
in trước; in sơ bộ (bản thảo trước xuất bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.