- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
bản preprint; bản thảo chưa qua phản biện
Bài báo này là một bản in trước.
bản preprint; bản thảo chưa qua phản biện
Bài báo này là một bản in trước.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản preprint; bản thảo chưa qua phản biện
bản preprint; bản thảo chưa qua phản biện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.